không bao giờ [ŋo̞w˧˨ʔ baːw˧˨ʔ zəː˧˨ʔ] Adverb
- English
- never
- 한국어
- 결코
Example
- Tôi **không bao giờ** (chưa từng / chưa hề / dứt khoát không) thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như thế.
- I have never seen such a beautiful sunset.
- Nhấn mạnh sự độc nhất của trải nghiệm.