không vui /kʰəwŋ˧˥ vuj˧˥/ AdjectiveEnglishunhappy한국어우울하다ExampleAnh ấy trông rõ ràng *không vui* (buồn rười rượi / phiền lòng) trong buổi phỏng vấn.He looked visibly unhappy during the interview.Nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài.