khéo léo [kʰəw˧˥ lʲew˧˥] Adjective
- English
- diplomatic
- 한국어
- 외교적인
Example
- Câu trả lời của cô ấy thật **khéo léo** (tinh tế / khéo léo / duyên dáng) đã tránh được việc đứng về phe nào.
- She gave a diplomatic answer that avoided taking sides.
- Nhấn mạnh sự cân bằng trong câu trả lời.