kiên trì Kiên trì Adjective

English
persistent
한국어
끈기 있는 / 집요한

Example

  • Làm sao để đối phó với những người bán hàng **kiên trì** (Bền bỉ / Kiên định / Cố gắng mãi) không chịu nhận lời từ chối?
  • How do you deal with persistent salesmen who won't take no for an answer?
  • Trong ngữ cảnh này, 'kiên trì' hơi nghiêng về 'dai dẳng' nhưng vẫn chấp nhận được.