kinh hoàng Kinh hoàng Verb
- English
- terrify
- 한국어
- 겁주다 / 공포에 떨게 하다
Example
- Tiếng nổ lớn **kinh hoàng** (làm khiếp sợ / khiến khiếp đảm) cả khu phố.
- The loud explosion terrified the neighborhood.
- Sử dụng 'kinh hoàng' nhấn mạnh mức độ lan truyền của nỗi sợ.