kỳ công /fiːt/ Noun

English
feat
한국어
위업 (Wieop)

Example

  • Việc xây dựng đường hầm đó là một **kỳ công** (thành tựu phi thường / lập công / lập nên chiến tích) kỹ thuật đáng nể.
  • The tunnel is a remarkable feat of engineering.
  • Nhấn mạnh sự phức tạp và quy mô của dự án.