kỳ thi /kɪə˧ ti˧/ NounEnglishexamination한국어시험ExampleNhững thí sinh đỗ [Kỳ thi] sẽ được thông báo qua thư.Successful candidates in GCSE examinations will be notified by mail.Dùng 'Kỳ thi' vì đây là sự kiện lớn, có kết quả chính thức.