làm chứng Làm chứng Verb

English
testify
한국어
증언하다

Example

  • Cô ấy được triệu tập để [Làm chứng] ([Chứng giám] / [Khai trình] / [Xác nhận]) trong phiên tòa giết người.
  • She was called to testify in the murder trial.
  • Đây là ngữ cảnh pháp lý chuẩn nhất, dùng 'làm chứng' là tự nhiên.