làm rõ Làm rõ Động từ
- English
- clarify
- 한국어
- 명확히 하다
Example
- Giáo viên **làm rõ** (Sáng tỏ / Giải thích / Chỉ rõ) các yêu cầu cho bài kiểm tra cuối kỳ.
- The teacher clarified the instructions for the final exam.
- Sử dụng 'làm rõ' là cách chuẩn mực nhất trong môi trường giáo dục.