lao mình Lao mình Danh từ

English
dive
한국어
뛰어들다

Example

  • Vận động viên thực hiện **cú lao mình** [Pha lao / Cú nhảy xuống / Cú lao] hoàn hảo kiểu thiên nga.
  • She performed a perfect swan dive.
  • Nhấn mạnh tính nghệ thuật và sự kiểm soát trong hành động.