lập trường Lập trường NounEnglishstance한국어입장ExampleBáo chí đã phân tích [Lập trường / Quan điểm / Chính kiến] của chính phủ về biến đổi khí hậu.What is the newspaper's stance on the war?Sử dụng 'Lập trường' vì đây là vấn đề chính sách lớn.