lên án [lən ʔaːn] Động từEnglishcondemn한국어규탄하다ExampleChính phủ đã **lên án** (chỉ trích gay gắt / kết tội / tuyên bố phản đối) hành vi vi phạm chủ quyền.The UN issued a statement to condemn the invasion.Mang tính chất ngoại giao, chính trị.