liều Liều Noun

English
dose
한국어
복용량 / 한 방

Example

  • Bác sĩ đã điều chỉnh [liều] (liều lượng / một chút / một phen) để giảm tác dụng phụ.
  • The doctor adjusted the dose to minimize side effects.
  • Trong y học, 'liều' là chuẩn mực.