lộ trình /ˈlộ tɾinh/ Noun

English
pathway
한국어
진로

Example

  • Họ bước ra khỏi rừng và đi vào một [Lối đi] rải sỏi. (Lối đi / Con đường / Lộ trình) — Cảm giác vật lý, đường mòn.
  • They came out of the woods and onto a gravel pathway.
  • Dùng 'Lối đi' để nhấn mạnh sự hẹp và ít được sử dụng.