lời buộc tội đanh thép /ɪnˈdaɪtmənt/ Noun
- English
- indictment
- 한국어
- 기소
Example
- Tỷ lệ vô gia cư cao là một **lời buộc tội đanh thép** (lời buộc tội đanh thép / cáo trạng / sự vạch mặt) đối với mạng lưới an sinh xã hội của chúng ta.
- The high rate of homelessness is a damning indictment of our social safety net.
- Nhấn mạnh sự thất bại mang tính hệ thống.