lời thỉnh cầu /pliː/ NounEnglishplea한국어간청ExampleCô ấy đã đưa ra **lời thỉnh cầu** (khẩn cầu / thiết tha thỉnh cầu / lời van xin) tha thiết để được giúp đỡ.She made an impassioned plea for help.Nhấn mạnh sự tha thiết, không phải sự đòi hỏi.