lòng bàn tay Lòng bàn tay Noun

English
palm
한국어
손바닥

Example

  • Bãi biển được bao phủ bởi **cây cọ** ([Cây cọ] / [Cây dừa] / [Cây cau]) của vùng nhiệt đới.
  • The beach was lined with coconut palms.
  • Trong ngữ cảnh này, 'cây cọ' là từ chính xác nhất cho thực vật.