lớp chắn /ˈbʌfər/ Noun
- English
- buffer
- 한국어
- 완충제 (Buffer)
Example
- Sự hỗ trợ từ gia đình hoạt động như một **Lớp Chắn** (Vùng đệm / Dự trữ / Tấm chắn) chống lại căng thẳng.
- Support from family acts as a buffer against stress.
- Nhấn mạnh vai trò bảo vệ tinh thần.