lụa /lʊə˧˩/ NounEnglishsilk한국어비단ExampleCon tằm tự quấn kén bằng **lụa** quanh toàn bộ cơ thể nó.The caterpillar spins the silk around its entire body.Dùng 'lụa' để chỉ sợi tơ tự nhiên.