lý tưởng /liː tɨəŋ/ Tính từEnglishideal한국어이상적ExampleVị trí này là **lý tưởng** (hoàn hảo / tuyệt vời nhất) cho văn phòng khởi nghiệp mới.This location is ideal for a new startup office.Nhấn mạnh sự phù hợp về mặt kinh doanh và vị trí.