mặc dù /mɐk˧ ʔjʉw˧/ Preposition
- English
- despite
- 한국어
- ~에도 불구하고
Example
- Giọng cô ấy run rẩy [Mặc dù] (Dẫu cho / Bất chấp / Dẫu rằng) cô đã cố gắng kiểm soát.
- Her voice was shaking despite all her efforts to control it.
- Nhấn mạnh sự thất bại trong việc kiểm soát cảm xúc.