mánh khóe Mánh khóe Noun
- English
- trick
- 한국어
- 요령 / 속임수
Example
- Họ đã phải nghĩ ra một [Mánh khóe] (thủ thuật / mẹo vặt) để vượt qua lính gác.
- They had to think of a trick to get past the guards.
- Ở đây, 'mánh khóe' mang tính giải quyết vấn đề thông minh.