màn hình / theo dõi /ˈmɒnɪtə(r)/ Noun
- English
- monitor
- 한국어
- 모니터링하다
Example
- Chi tiết các chuyến bay hôm nay được hiển thị trên [Màn hình] ([màn hình/màn hình hiển thị/màn hình quan sát]).
- The details of today's flights are displayed on the monitor.
- Màn hình là từ phổ thông nhất cho thiết bị này.