mạng / cái lưới /nɛt/ Noun

English
net
한국어
망 (網)

Example

  • Động vật thường bị mắc vào [cái lưới] đánh cá.
  • The animals are often caught in fishing nets.
  • Dùng 'cái lưới' để nhấn mạnh vật thể cụ thể.