mảng / miếng vá /pætʃ/ NounEnglishpatch한국어패치ExampleChú chó đốm có một **mảng** (miếng vá / vệt đốm / mảng màu) trắng lớn trên lưng.A black dog with a white patch on its back.Trong ngữ cảnh này, 'mảng' hoặc 'vệt đốm' tự nhiên hơn 'miếng vá'.