mang tính thống kê /maŋ tɪŋ tʰoŋ keː/ Adjective
- English
- statistical
- 한국어
- 통계적인
Example
- Phân tích **mang tính thống kê** (dữ liệu / số liệu / định lượng) đã xác nhận giả thuyết ban đầu của chúng ta.
- The statistical analysis confirmed our initial hypothesis.
- Sử dụng 'mang tính thống kê' là cách diễn đạt chuẩn mực nhất cho tính từ.