mãnh thú Mãnh thú Noun

English
beast
한국어
짐승 (짐승)

Example

  • Con **Mãnh thú** ([Quái vật] / [Thú dữ] / [Quái]) lang thang trên thảo nguyên hoang dã.
  • The wild beast roamed the savanna.
  • Dùng 'Mãnh thú' để nhấn mạnh sự hoang dã, nguyên thủy.