màu /mɐw˧˩˧/ Noun

English
colour
한국어
색깔 (Saek-kkal)

Example

  • Bạn *thích* (ưa chuộng / ưa thích / có thiện cảm) màu gì nhất?
  • What is your favourite colour?
  • Câu hỏi xã giao cơ bản nhất.