mềm mại /mɛm˧ waj˧/ AdjectiveEnglishsoft한국어부드럽다ExampleDa em bé thật [mềm mại] (dịu dàng / êm ái / nhẹ nhàng) quá.The baby has soft skin.Nhấn mạnh sự mịn màng, không thô ráp.