mô hình /mo˧˧ ŋ͡m˧˧/ Noun
- English
- pattern
- 한국어
- 패턴
Example
- Mô hình (quy luật / khuôn mẫu / kiểu) thay đổi của đời sống đô thị đang định hình lại các thành phố của chúng ta.
- Changing patterns of urban life are reshaping our cities.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và sự thay đổi liên tục.