mốc chuẩn Mốc chuẩn Noun
- English
- benchmark
- 한국어
- 벤치마크
Example
- INLINE SYNONYMY: **Mốc chuẩn** (Tiêu chuẩn tham chiếu / Thước đo / Điểm chuẩn) — của: Bài kiểm tra cung cấp **mốc chuẩn** để đo lường tiến độ học tập của học sinh.
- The test provides a benchmark for measuring student progress.
- Nhấn mạnh tính khách quan của bài kiểm tra.