mọi người /mɔj˧˩˧ ŋɨəj˧˩˧/ Pronoun

English
everyone
한국어
모두

Example

  • Mọi người đang (vỗ tay / hoan hô / tán thưởng) khi đội chiến thắng.
  • Everyone cheered when the team won.
  • Sự cổ vũ tập thể là nét đẹp văn hóa.