mù lòa / mù quáng mù lòa Adjective

English
blind
한국어
눈이 먼 / 맹목적인

Example

  • Tai nạn đã khiến anh ấy **mù lòa** (mù lòa / khiếm thị / mù) vĩnh viễn.
  • The accident left him permanently blind.
  • Sử dụng 'mù lòa' nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn và sự thương cảm.