mũi tiêm / cú bơm /mũi tiêm/ Danh từEnglishinjection한국어주사 / 투입ExampleCô ấy phải chịu **mũi tiêm** (sự tiêm chủng / liều thuốc tiêm / sự chích) phòng uốn ván.She had to get a tetanus injection.Trong y tế, 'mũi tiêm' là cách nói phổ biến nhất.