nán lại /naːn laɪ/ Động từ
- English
- linger
- 한국어
- 여운이 남다
Example
- Khách khứa **nán lại** (vấn vương / lưu luyến không rời) trong hành lang sau khi bữa tiệc kết thúc.
- The guests lingered in the hallway after the party ended.
- Nhấn mạnh sự không muốn kết thúc cuộc vui.