nâng đỡ /nɨəŋ˧˧ dɤ˧˥/ NounEnglishsupport한국어지지ExampleSự **nâng đỡ** (sự ủng hộ / sự tiếp sức / sự che chở) của gia đình là điều quan trọng nhất.There is strong public support for the new policy.Nhấn mạnh vào yếu tố tình cảm, sự kiên định.