nén Nén Động từ

English
squeeze
한국어
짜다 / 비집고 들어가다

Example

  • Hãy **nén** (Nén / Ép / Vắt) tuýp kem đánh răng từ dưới lên.
  • Squeeze the tube of toothpaste from the bottom.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Nén' là từ tự nhiên nhất, thể hiện hành động kiểm soát lực.