ngầm /ŋɐm˧˩˧/ Tính từ

English
underground
한국어
지하 / 언더그라운드

Example

  • Họ xây dựng một căn cứ **ngầm** (Ngầm / Dưới lòng đất / Bí mật) để đề phòng.
  • They built an underground bunker for safety.
  • Nhấn mạnh tính chất được che giấu.