ngắn gọn / chốc lát Ngắn gọn AdverbEnglishbriefly한국어잠깐 / 간단히ExampleAnh ấy chỉ *nói lướt qua* (ngắn gọn/chốc lát/sơ qua) về Emma.He had spoken to Emma only briefly.Nhấn mạnh cuộc gặp gỡ không kéo dài.