ngẫu nhiên Ngẫu Nhiên Adjective
- English
- random
- 한국어
- 랜덤 (Random)
Example
- Việc **ngẫu nhiên** (bất chợt / tùy hứng / vô cớ) giết hại những người vô tội đã gây sốc cho quốc gia.
- The random killing of innocent people shocked the nation.
- Nhấn mạnh tính chất không thể giải thích được của hành động.