nghi lễ Nghi Lễ Noun

English
ceremony
한국어
의식

Example

  • Buổi [Nghi Lễ] ([Nghi Lễ] / [Lễ Nghi] / [Thủ Tục]) trao giải được tổ chức tại phòng khiêu vũ lớn.
  • The award ceremony was held in the grand ballroom.
  • Nhấn mạnh tính trang trọng của sự kiện công cộng.