nghi lễ Nghi Lễ Noun

English
ritual
한국어
의식 (Ritual)

Example

  • Bộ tộc đã thực hiện **Nghi Lễ** (nghi lễ / lễ nghi / khuôn phép) cổ xưa để đảm bảo mùa màng bội thu.
  • The tribe performed an ancient ritual to ensure a good harvest.
  • Nhấn mạnh tính thiêng liêng và sự lặp lại có mục đích.