nghiêm trọng /ŋiəm˧˥ ʈɔŋ˧˨ʔ/ Adjective

English
severe
한국어
심각하다

Example

  • Chấn thương của anh ấy **Nghiêm trọng** ([Trầm trọng] / [Khốc liệt] / [Dữ dội]) cần phẫu thuật ngay lập tức.
  • His injuries are severe.
  • Trong y khoa, 'Nghiêm trọng' là thuật ngữ chuẩn.