ngón chân /ŋɔn˧ t͡ɕən˧˧/ Noun

English
toe
한국어
발가락

Example

  • Cô ấy khẽ [ngón chân] (ngón chân / ngón cái / ngón út) trong cát.
  • She wiggled her toes in the sand.
  • Dùng 'khẽ' (gently) để diễn tả sự chuyển động nhỏ.