ngọn đồi /ŋɔn˧˨ʔ ʔɗoːi˧˨/ Noun

English
hill
한국어
언덕

Example

  • Chúng tôi leo [ngọn đồi] để ngắm cảnh. (ngọn đồi / gò đất / dốc cao)
  • We hiked up the hill to see the view.
  • Sử dụng 'ngọn' là chuẩn mực nhất.