ngôn ngữ /ŋoːn˧˥ ŋuː˧˥/ NounEnglishlanguage한국어언어ExampleHệ thống **Ngôn ngữ** (Lời nói / Tiếng / Văn tự) của người bản xứ rất phong phú.The English language is spoken globally.Dùng 'Ngôn ngữ' để chỉ toàn bộ hệ thống.