ngớ ngẩn ngớ ngẩn Adjective

English
dumb
한국어
멍청하다

Example

  • Hành động đó thật là *ngớ ngẩn* (ngu ngốc / kém cỏi / thiếu sáng suốt) khi làm.
  • That was a pretty dumb thing to do.
  • Nhấn mạnh sự thiếu logic trong hành động.