ngộ nghĩnh Ngộ nghĩnh Adjective
- English
- silly
- 한국어
- 엉뚱하다
Example
- Đó là một ý tưởng **ngộ nghĩnh** (ngộ nghĩnh / ngây ngô / lỡ lời) khi đi bộ đường dài mà không mang bản đồ.
- It was a silly idea to go hiking without a map.
- Nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, nhưng không quá tiêu cực.