người điều phối Người điều phối Noun
- English
- organizer
- 한국어
- 기획자 / 정리함
Example
- Người điều phối [Người điều phối / Người sắp xếp / Người tổ chức] của lễ hội năm nay kỳ vọng lượng người tham dự kỷ lục.
- The organizers of the festival expect a record turnout.
- Dùng 'Người điều phối' tạo cảm giác chuyên nghiệp hơn.