người hôn phối Người hôn phối NounEnglishspouse한국어배우자ExampleXin vui lòng điền tên [Người hôn phối / Vợ/Chồng / Bạn đời] của bạn vào đây.Fill in your spouse’s name here.Dùng 'Người hôn phối' để giữ tính trung lập tuyệt đối.